Mục sản phẩm
Tìm kiếm
Đại lý ủy quyền các hãng
Logo Pana
Logo Mazak
logo CEA
Logo KOIKE
Logo Hypertherm
Logo WEIDA
Logo UTP
Logo Nachi
Logo Chino
Logo GBC
Logo Sunrice
Logo FICEP
Logo KISWEL
Logo Bohler
Logo Soudokay
Logo NT tool
Logo Hitachi tool
 
Máy hàn MIG/ MAG
KR

Hệ thống thiết bị hoạt động với đầy đủ tính năng linh hoạt với bộ điều khiểu từ xa không dây

 

Dễ dàng điều chỉnh bằng bộ điều khiển từ xa

Hồ quang tự điều chỉnh khi thay đổi khoảng cách trong vùng nóng chảy

Sử dụng 3 loại dây hàn với đường kính khác nhau

Bảo vệ ngắn mạch là chức năng đặt sẵn trên máy

Dòng và điện áp khi kết thúc hàn dễ dàng điều chỉnh được

Làm sạch bép hàn và điều chỉnh thời gian cháy ngược

 

 

 

 

Các tính năng nổi trội

 

Bảng điều khiển tích hợp các chức năng dễ dàng quan sát và dễ vận hành

Nhờ công nghệ độc đáo của Panasonic, nên giảm được bắn toé và ổn định hồ quang hàn

Thiết lập chế độ vận hành dễ dàng ngay cả đối với người vận hành ít kinh nghiệm

Sử dụng cho tất cả các loại dây có lõi thuốc/đặc. Có thể lựa chọn được 3 loại dây có đường kính khác nhau cho tất cả các model.

Có thể vận hành với tần số 50/60Hz.

Thích hợp cho công việc lưu động

 

Thiết kế thuận tiện cho người sử dụng

 

Tất cả các Model đều có trang bị mạch điều khiển Crater (có thể điều khiển trạng thái ban đầu)

Có đồng hồ đo dòng hàn và đồng hồ đo điện áp hàn

Thiết bị giới hạn dòng ngắn mạch thứ cấp

Công tắc chọn loại dây hàn

Bộ dò dòng hàn

Bộ điều khiển F.T.T (để làm sạch dây hàn)

Thông số kỹ thuật

YM-350 KRII

YM-500 KRII

Nguồn hàn

 

YD-350KR2

YD-500KR2

Phương pháp điều khiển

 

Thyristor

Thyristor

Nguồn vào 3 pha

V

380

380

Tần số

Hz

50/60

50/60

Công suất

kVA

18,1 (16,2kW)

31,9 (28,1kW)

Dòng hàn

A

60 – 350

60 – 500

Dòng Crater

A

60 – 350

60 – 500

Điện áp ra

V

16 – 36

16 - 46

Điện áp Crater

V

16 – 36

16 - 46

Chu kỳ làm việc

%

50

60

Vật liệu dây hàn

 

Đặc/Lõi thuốc

Đặc/Lõi thuốc

Bộ cấp dây

 

YW-35KB

YW-50KB

Đường kính dây

mm

Ø(0,8)/0,9/(1,0)/1,2

Ø1,2/(1,4)/1,6

Chiều dài cáp

m

1,8

1,8

Loại mỏ hàn

 

YT-355CS3

YT-50CS3

Chu kỳ làm việc

%

CO2: 60%, MAG:35%

CO2: 70%, MAG:35%

Dòng hàn định mức

A

350

500

Đường kính dây hàn

mm

Ø(0,8)/0,9/(1,0)/1,2

Ø1,2/(1,4)/1,6

Chiều dài cáp

m

3

3

Download flie: